Looking up...
She was unconscious after the accident.
Cô ấy vô thức sau vụ tai nạn.
Tình trạng không tỉnh thức, không nhận thức được môi trường xung quanh.
The doctor said he was unconscious for several minutes.
Bác sĩ nói anh ấy vô thức trong vài phút.
Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng mất ý thức.
Tình trạng không nhận thức được về một điều gì đó.
He was unconscious of his own mistakes.
Anh ấy vô thức về những lỗi của mình.
Dùng để chỉ sự không nhận thức về một vấn đề nào đó.
Trong bối cảnh y tế, 'unconscious' thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức do chấn thương hoặc bệnh tật.
'Unconscious' chỉ tình trạng không tỉnh thức, còn 'subconscious' (tâm thức ngầm) là phần của tâm trí hoạt động dưới ý thức.
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'conscious' (nhận thức).
Trong y học, 'unconscious' thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức. Trong tâm lý học, nó có thể chỉ tâm vô thức.