Looking up...
She prefers unbranded products because they are cheaper.
Cô ấy thích các sản phẩm không có nhãn hiệu vì chúng rẻ hơn.
Không có nhãn hiệu hoặc thương hiệu, thường được sử dụng để chỉ sản phẩm không được sản xuất bởi một công ty nổi tiếng hoặc không được quảng cáo rộng rãi.
Unbranded electronics are often sold at lower prices.
Các thiết bị điện tử không có nhãn hiệu thường được bán với giá thấp hơn.
Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm không có thương hiệu nổi tiếng hoặc không được quảng cáo.
Từ này thường được sử dụng để chỉ sản phẩm không có thương hiệu nổi tiếng hoặc không được quảng cáo rộng rãi.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'branded' (có nhãn hiệu).
Thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm, kinh doanh hoặc đánh giá sản phẩm.