Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. defect

defect

/ˈdiː.fɛkt/
khuyết điểm

The new smartphone has a defect in its camera lens.

Chiếc điện thoại thông minh mới có một khuyết điểm ở ống kính camera.


trang trọng

sự thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm trong cấu trúc, chất lượng hoặc chức năng của vật gì đó

The car was recalled due to a serious defect in the braking system.

Chiếc xe bị thu hồi do một khuyết điểm nghiêm trọng trong hệ thống phanh.

The software update fixed several defects reported by users.

Bản cập nhật phần mềm đã sửa chữa một số khuyết điểm được người dùng báo cáo.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc kiểm định chất lượng.

Luật
trang trọng

bỏ đảng, đào ngũ (nghĩa động từ)

The soldier defected to the enemy side during the war.

Người lính đào ngũ sang phía địch trong chiến tranh.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

manufacturing defectkhuyết điểm sản xuấtdesign defectkhuyết điểm thiết kếdefect ratetỷ lệ khuyết điểmdefect detectionphát hiện khuyết điểmpolitical defectsự đào ngũ chính trị

Từ đồng nghĩa

flawimperfectionfaultblemishshortcomingdrawback

Từ trái nghĩa

perfectionmeritstrengthadvantage

Cụm từ liên quan

defect in the systemcụm từ
khuyết điểm trong hệ thống
defect ratecollocation
tỷ lệ khuyết điểm

Mẹo hay

Phân biệt 'defect', 'flaw', 'imperfection'

'Defect' thường chỉ khuyết điểm nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng, trong khi 'flaw' có thể là khuyết điểm nhỏ hơn. 'Imperfection' mang tính trung lập hơn, có thể chỉ sự không hoàn hảo chung chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'defect' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về sản phẩm, máy móc hoặc hệ thống, 'defect' chỉ những khuyết điểm ảnh hưởng đến hoạt động bình thường. Không dùng cho lỗi phần mềm nhỏ không ảnh hưởng chức năng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *defectus*, dạng quá khứ của *deficere* (thiếu hụt, không đủ), gồm *de-* (xuống, mất) + *facere* (làm). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *defect* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khuyết điểm' thường dùng cho sản phẩm hoặc vật thể, trong khi 'nhược điểm' có thể dùng cho con người. 'Đào ngũ' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.

Phân tích từ

de-
xuống, mất, thiếu
prefix
+
-fect
làm, tạo ra
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.