traffic congestion
ùn tắc giao thôngThe city is known for its severe traffic congestion during rush hours.
Thành phố nổi tiếng vì tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng vào giờ cao điểm.
Tình trạng xe cộ đông đúc gây ùn tắc trên đường, đặc biệt vào giờ cao điểm.
Traffic congestion in Hanoi is worse than in Ho Chi Minh City.
Tình trạng ùn tắc giao thông ở Hà Nội nặng nề hơn ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Thường được sử dụng trong các báo cáo giao thông, tin tức thời sự hoặc thảo luận về quy hoạch đô thị.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'traffic congestion' và 'traffic jam'
'Traffic congestion' là thuật ngữ chung chỉ tình trạng ùn tắc, có thể do nhiều nguyên nhân (thời tiết, sự kiện, tai nạn). 'Traffic jam' thường ám chỉ sự tắc nghẽn nghiêm trọng, kéo dài, gây ảnh hưởng lớn đến lưu thông.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Trong văn viết chính thức (báo cáo, nghiên cứu), ưu tiên dùng 'traffic congestion'. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'tắc đường' hoặc 'kẹt xe'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'traffic' (sự đi lại của xe cộ, bắt nguồn từ tiếng Latin 'trafficus' nghĩa là 'thương mại') và 'congestion' (sự tắc nghẽn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'congestio' nghĩa là 'chất đầy'). Thuật ngữ này xuất hiện rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 20 khi đô thị hóa gia tăng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đô thị, đặc biệt khi nói về các thành phố lớn. Có thể thay thế bằng 'tắc đường' trong giao tiếp hàng ngày nhưng 'traffic congestion' mang tính học thuật hơn.