traditional
theo truyền thốngThis festival follows many traditional customs.
Lễ hội này theo nhiều phong tục truyền thống.
trang trọng
Thuộc về truyền thống, theo phong tục lâu đời hoặc được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
The village still preserves traditional crafts.
Làng vẫn giữ gìn những nghề thủ công truyền thống.
Thường dùng để mô tả phong tục, nghệ thuật, hoặc cách sống được truyền từ xa xưa.
Cụm từ kết hợp
traditional mediciney học truyền thốngtraditional valuesgiá trị truyền thốngtraditional dresstrang phục truyền thống
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa
Từ này thường dùng để mô tả các phong tục, nghệ thuật, hoặc cách sống được truyền từ xa xưa.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'traditional'
Khác với 'traditional', 'customary' thường dùng để mô tả các quy tắc hoặc phong tục được chấp nhận rộng rãi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'traditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio' (nghĩa là 'điều truyền lại').
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các phong tục, nghệ thuật, hoặc cách sống được truyền từ xa xưa.
Phân tích từ
tradit-
điều truyền lại
root-ional
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt