Looking up...
Buying a cheaper car is a trade-off for fewer features.
Mua một chiếc xe rẻ hơn là sự trao đổi cho ít tính năng hơn.
Sự trao đổi giữa hai hoặc nhiều lợi ích hoặc bất lợi, trong đó một lợi ích được chấp nhận để đổi lấy một lợi ích khác.
There's always a trade-off between speed and accuracy.
Luôn có sự trao đổi giữa tốc độ và độ chính xác.
Privacy is a trade-off for convenience in many apps.
Quyền riêng tư là sự trao đổi cho sự tiện lợi trong nhiều ứng dụng.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần cân nhắc giữa hai lựa chọn không thể đồng thời đạt được.
Sử dụng 'trade-off' khi muốn nhấn mạnh sự cân nhắc giữa hai lợi ích hoặc bất lợi.
Không dùng 'trade-off' để mô tả việc trao đổi vật chất, chỉ dùng cho việc cân nhắc giữa các lợi ích.
Từ ghép từ 'trade' (mua bán) và 'off' (bỏ đi), bắt nguồn từ ý tưởng về việc bỏ đi một điều để đổi lấy điều khác.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả sự cân nhắc giữa hai lựa chọn.