Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to the same extent

to the same extent

/tuː ðə seɪm ɪkˈstɛnt/
bằng mức độ tương tự

Both students were praised to the same extent for their efforts.

Cả hai học sinh đều được khen ngợi bằng mức độ tương tự vì những nỗ lực của họ.


trang trọng

Bằng mức độ tương tự hoặc tương đương; không có sự khác biệt về mức độ.

The two companies were affected by the crisis to the same extent.

Hai công ty này đều bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng với mức độ tương tự.

She loves both her children to the same extent.

Cô ấy yêu cả hai con của mình bằng mức độ tương tự.

Thường được sử dụng để so sánh mức độ ảnh hưởng, sự quan tâm hoặc sự quan tâm của một người đối với hai hoặc nhiều đối tượng.

Cụm từ kết hợp

to the same extent asbằng mức độ tương tự như

Từ đồng nghĩa

equallyto an equal degreein the same measure

Từ trái nghĩa

to a different extentunequallydifferently

Cụm từ liên quan

to a lesser extentcụm từ
bằng mức độ thấp hơn
to a greater extentcụm từ
bằng mức độ cao hơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng thành ngữ này khi muốn nhấn mạnh sự tương tự trong mức độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Thành ngữ này thường được sử dụng để so sánh mức độ ảnh hưởng, sự quan tâm hoặc sự quan tâm của một người đối với hai hoặc nhiều đối tượng.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này được hình thành từ sự kết hợp của các từ 'to the' (đến mức), 'same' (tương tự) và 'extent' (mức độ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu so sánh mức độ của hai hoặc nhiều đối tượng hoặc tình huống.

Phân tích từ

to the
đến mức
phrase
+
same
tương tự
adjective
+
extent
mức độ
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.