to the extent possible

/tuː ðə ɪkˈstɛnt ˈpɒsəbəl/
trong phạm vi có thể

We will assist you to the extent possible.

Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn trong phạm vi có thể.


trang trọng

Trong phạm vi có thể, nghĩa là làm điều gì đó theo mức độ tối đa mà có thể thực hiện được.

The company will provide support to the extent possible.

Công ty sẽ cung cấp hỗ trợ trong phạm vi có thể.

We will accommodate your request to the extent possible.

Chúng tôi sẽ đáp ứng yêu cầu của bạn trong phạm vi có thể.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng hành động sẽ được thực hiện tối đa có thể.

Cụm từ kết hợp

to the extent possibletrong phạm vi có thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng hành động sẽ được thực hiện tối đa có thể.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ ba từ 'to', 'the extent', và 'possible', trong đó 'extent' có nghĩa là 'phạm vi' và 'possible' có nghĩa là 'có thể'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng hành động sẽ được thực hiện tối đa có thể.

Phân tích từ

to
đến
preposition
+
the extent
phạm vi
noun phrase
+
possible
có thể
adjective
Từ Điển Anh Việt