tobacco

/təˈbæk.oʊ/
thảo mộc

He quit smoking tobacco last year.

Anh ấy đã bỏ hút thuốc lá năm ngoái.


trang trọng

Lá cây được sử dụng để làm thuốc lá, thường được hút dưới dạng thuốc lá hoặc hút thuốc lá.

Tobacco is harmful to health.

Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

Từ này thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá.

Cụm từ kết hợp

smoke tobaccohút thuốc látobacco plantcây thuốc látobacco industryngành công nghiệp thuốc lá

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tobacco' thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá, không nên nhầm lẫn với các sản phẩm khác như thuốc lá điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tobacco' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco', và cuối cùng là từ tiếng Arawak 'tabaco'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ cây hoặc sản phẩm thuốc lá, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp thuốc lá.

Từ Điển Anh Việt