equally

/ˈiːkwəli/
ngang nhau

They divided the cake equally among the children.

Họ chia bánh ngang nhau cho các em bé.


chung

Một cách tương đương hoặc bình đẳng; không có sự khác biệt nào.

All students should be treated equally.

Tất cả học sinh nên được đối xử ngang nhau.

The weights are equally distributed.

Các trọng lượng được phân bố đều.

Thường dùng để chỉ sự bình đẳng trong phân phối, đối xử, hoặc tính chất.

Cụm từ kết hợp

equally importantđều quan trọngequally dividedđược chia đềuequally likelycó khả năng bằng nhau

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

on an equal footingcụm từ
trong tình trạng bình đẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'equally' với danh từ số nhiều

'Equally' thường đi với danh từ số nhiều hoặc cụm từ chỉ sự phân phối.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'equal'

'Equally' là trạng từ, còn 'equal' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequalis', có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'đều đặn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh sự bình đẳng hoặc sự phân phối đều đặn.

Phân tích từ

equal
bình đẳng
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt