threshold of change
ngưỡng chuyển đổiThe company reached a threshold of change where digital transformation became inevitable.
Công ty đã đến ngưỡng chuyển đổi mà sự chuyển đổi số trở nên không thể tránh khỏi.
Điểm hoặc giai đoạn quan trọng khi một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội bắt đầu thay đổi đáng kể.
Sociologists study the threshold of change in cultural norms.
Những nhà xã hội học nghiên cứu ngưỡng chuyển đổi trong các quy tắc văn hóa.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học xã hội, quản lý thay đổi và phát triển kinh doanh.
Điểm chuyển đổi quan trọng trong một quá trình hoặc dự án, nơi các quyết định có thể dẫn đến kết quả khác nhau.
The project has passed the threshold of change, requiring a new strategy.
Dự án đã vượt qua ngưỡng chuyển đổi, yêu cầu một chiến lược mới.
Trong quản lý dự án, điều này có thể liên quan đến việc chuyển đổi công nghệ, tổ chức hoặc chiến lược kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản lý kinh doanh.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'tipping point'
'Threshold of change' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi, còn 'tipping point' thường chỉ đến một điểm quyết định.
Nguồn gốc từ
Từ 'threshold' (ngưỡng) và 'change' (thay đổi) kết hợp để chỉ một điểm quan trọng trong quá trình thay đổi.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản lý kinh doanh để mô tả một điểm quan trọng trong quá trình thay đổi.