Looking up...
She was thrilled to receive the award.
Cô ấy rất hăng hái khi nhận được giải thưởng.
Cảm giác phấn khích, hăng hái, hoặc rất vui mừng.
The children were thrilled to go to the amusement park.
Các em bé rất hăng hái khi được đi công viên giải trí.
He was thrilled to hear the good news.
Anh ấy rất phấn khích khi nghe tin tốt.
Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ hoặc sự hứng thú.
Từ 'thrilled' thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, chứ không phải sự vui vẻ bình thường.
Không nên dùng 'thrilled' để mô tả sự vui vẻ bình thường, mà chỉ dùng cho sự vui mừng hoặc hứng thú mạnh mẽ.
Từ gốc tiếng Anh 'thrill', có nghĩa là 'sự hứng thú mạnh mẽ'.
Thường dùng để mô tả sự vui mừng hoặc hứng thú mạnh mẽ, đặc biệt là khi nhận được điều gì đó tốt.