Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. status quo

status quo

/ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/
tình trạng hiện tại

The company wants to maintain the status quo.

Công ty muốn duy trì tình trạng hiện tại.


trang trọngchung

Tình trạng hiện tại hoặc tình trạng đã được chấp nhận, thường là tình trạng không thay đổi hoặc không có sự tiến bộ.

Politicians often argue about whether to preserve the status quo or implement reforms.

Các chính trị gia thường tranh luận về việc duy trì tình trạng hiện tại hay thực hiện các cải cách.

The status quo in this industry has been challenged by new technologies.

Tình trạng hiện tại trong ngành này đã bị thách thức bởi các công nghệ mới.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

maintain the status quoduy trì tình trạng hiện tạichallenge the status quothách thức tình trạng hiện tạipreserve the status quobảo tồn tình trạng hiện tại

Từ đồng nghĩa

current stateexisting conditionpresent situation

Từ trái nghĩa

changereforminnovation

Cụm từ liên quan

business as usualcụm từ
tình trạng bình thường
back to normalcụm từ
trở lại tình trạng bình thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hiện tại của một hệ thống hoặc tổ chức, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Quy tắc vàng

Không thay đổi

Status quo thường ám chỉ tình trạng không thay đổi hoặc không có sự tiến bộ.

Nguồn gốc từ

Từ Latinh 'status' (tình trạng) và 'quo' (từ 'quod' nghĩa là 'nào'), nghĩa đen là 'tình trạng nào'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để mô tả tình trạng hiện tại hoặc tình trạng đã được chấp nhận.

Phân tích từ

status
tình trạng
root
+
quo
nào (từ Latinh 'quod')
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.