Looking up...
The discovery of penicillin was a turning point in medical history.
Khám phá penicillin là một điểm chuyển biến trong lịch sử y học.
Một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng gây ra sự thay đổi lớn trong một quá trình, tình hình hoặc sự phát triển.
The election marked a turning point in the country's political landscape.
Cuộc bầu cử đánh dấu một điểm chuyển biến trong cảnh quan chính trị của quốc gia.
Her decision to leave the company was a turning point in her career.
Quyết định rời công ty của cô ấy là một điểm chuyển biến trong sự nghiệp của cô.
Thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc quyết định quan trọng dẫn đến sự thay đổi lớn.
Bạn có thể sử dụng 'turning point' để mô tả một sự kiện quan trọng trong lịch sử, chẳng hạn như một cuộc cách mạng hoặc một phát minh.
Đảm bảo rằng sự kiện hoặc quyết định bạn mô tả thực sự là một điểm quan trọng dẫn đến sự thay đổi lớn.
Từ ghép từ 'turning' (quay, chuyển) và 'point' (điểm), bắt nguồn từ ý tưởng về một điểm quan trọng dẫn đến sự thay đổi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, sự nghiệp, hoặc các sự kiện quan trọng.