thick

/θɪk/
dày

The book has a thick cover.

Cuốn sách có bìa dày.


chung

Có độ dày lớn, rộng hoặc dày đặc.

The fog was so thick that we couldn't see the road.

Sương mù dày đến nỗi chúng ta không nhìn thấy đường.

She has a thick accent.

Cô ấy có giọng nói có âm thanh dày đặc.

Thường dùng để mô tả vật thể có độ dày lớn hoặc chất lượng dày đặc.

thông thường

Có tính chất dày đặc, khó hiểu hoặc khó tiếp cận.

The manual is thick with technical jargon.

Sách hướng dẫn đầy những thuật ngữ kỹ thuật.

Dùng để mô tả văn bản hoặc nội dung phức tạp.

Cụm từ kết hợp

thick skinda dàythick fogsương mù dàythick accentâm thanh dày đặc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

thick as thievesthành ngữ
gắn bó với nhau

Mẹo hay

Sử dụng 'thick' với vật thể

Dùng 'thick' để mô tả vật thể có độ dày lớn, chẳng hạn như 'thick book' (cuốn sách dày).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thick' và 'thin'

'Thick' mô tả độ dày lớn, còn 'thin' mô tả độ mỏng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'có độ dày lớn' hoặc 'dày đặc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thick' thường dùng để mô tả vật thể có độ dày lớn hoặc chất lượng dày đặc. Nó cũng có thể dùng để mô tả âm thanh, tiếng nói hoặc văn bản có tính chất phức tạp.

Phân tích từ

thick
dày
root
Từ Điển Anh Việt