Looking up...
Before making a decision, think carefully about all the options.
Trước khi quyết định, suy nghĩ kỹ lưỡng về tất cả các lựa chọn.
Suy nghĩ một cách cẩn thận và chi tiết trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
She took a deep breath and thought carefully before answering the difficult question.
Cô ấy hít một hơi sâu và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi trả lời câu hỏi khó khăn.
You should think carefully about the consequences before making such a big decision.
Bạn nên suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả trước khi đưa ra quyết định lớn như vậy.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự suy nghĩ cẩn thận.
Từ ghép từ 'think' (suy nghĩ) và 'carefully' (cẩn thận), nhấn mạnh sự cần thiết của sự suy nghĩ chi tiết.
Dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và suy nghĩ chi tiết, thường trước khi đưa ra quyết định quan trọng.