dense

/dens/
chật chội

The forest was so dense that sunlight barely reached the ground.

Rừng rậm đến nỗi ánh nắng gần như không thể chạm đến mặt đất.


thông thường

Có nhiều vật thể hoặc người tập trung trong một không gian nhỏ, gây cảm giác chật chội.

The traffic was dense during rush hour.

Giao thông rất đông đúc trong giờ cao điểm.

Thường dùng để mô tả sự chật chội của không gian hoặc sự tập trung của nhiều vật thể.

trang trọng

Khó hiểu, khó tiếp cận do nội dung phức tạp hoặc khó nắm bắt.

The professor's lecture was dense with technical jargon.

Bài giảng của giáo sư đầy những thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.

Dùng để mô tả văn bản, bài giảng hoặc nội dung khó hiểu.

Cụm từ kết hợp

dense trafficgiao thông đông đúcdense fogsương mù dày đặcdense populationdân số đông đúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'dense' có thể dùng cho cả không gian vật lý và nội dung trí tuệ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Tránh hiểu nhầm

Không nên dùng 'dense' để mô tả người ngốc nghếch, trừ khi trong ngữ cảnh hài hước hoặc miêu tả vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'densus' có nghĩa là 'chật chội, dày đặc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dense' có thể dùng để mô tả không gian vật lý hoặc nội dung trí tuệ, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

dense
chật chội, dày đặc
root
Từ Điển Anh Việt