temporarily
tạm thờiThe store will be closed temporarily for renovations.
Cửa hàng sẽ tạm đóng cửa để trùng tu.
trang trọng
Trong một thời gian ngắn hoặc tạm thời, không vĩnh viễn.
She will be working from home temporarily due to illness.
Cô ấy sẽ làm việc tại nhà tạm thời vì bệnh tật.
Thường dùng để chỉ một tình trạng hoặc hành động có thời hạn.
Cụm từ kết hợp
temporarily unavailabletạm thời không có sẵntemporarily closedtạm đóng cửa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ một tình trạng tạm thời, không dùng cho sự thay đổi vĩnh viễn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latin 'temporalis' (thời gian) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói về sự thay đổi tạm thời.
Phân tích từ
temp
thời gian
root-or-
thuộc về
suffix-ily
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt