temporary
tạm thờiThis job is only a temporary position.
Công việc này chỉ là một vị trí tạm thời.
trang trọng
Có thời hạn, không lâu dài, chỉ trong một thời gian ngắn
The doctor gave me a temporary solution for my pain.
Bác sĩ đã cho tôi một giải pháp tạm thời để giảm đau.
Thường dùng để chỉ điều gì đó không vĩnh viễn hoặc chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'temporary' thường dùng để chỉ điều gì đó không vĩnh viễn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của việc gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'temporarius', có nghĩa là 'thuộc về thời gian'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc, tình trạng hoặc giải pháp chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.
Phân tích từ
temp
thời gian
root-or
thuộc về
suffix-y
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt