long-term

/ˈlɒŋ ˈtɜːm/
dài hạn

Long-term goals require patience and consistent effort.

Mục tiêu dài hạn cần kiên nhẫn và cố gắng liên tục.


chung

Dài hạn, kéo dài trong thời gian dài, không chỉ ngắn hạn.

Investing in education is a long-term strategy for personal growth.

Đầu tư vào giáo dục là một chiến lược dài hạn cho sự phát triển cá nhân.

Thường dùng để mô tả kế hoạch, mục tiêu hoặc ảnh hưởng kéo dài nhiều năm.

Cụm từ kết hợp

long-term goalmục tiêu dài hạnlong-term relationshipmối quan hệ dài hạnlong-term investmentđầu tư dài hạn

Cụm từ liên quan

think long-termcụm từ
cân nhắc và lên kế hoạch cho tương lai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong kinh tế, 'long-term' thường liên quan đến đầu tư hoặc kế hoạch dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'long' (dài) và 'term' (thời hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, giáo dục, hoặc quan hệ cá nhân để nhấn mạnh tính bền vững.

Phân tích từ

long
dài
root
+
term
thời hạn
root
Từ Điển Anh Việt