Looking up...
She expressed her sympathy for the grieving family.
Cô ấy đã bày tỏ sự đồng cảm với gia đình đang đau buồn.
Sự cảm nhận và chia sẻ cảm xúc của người khác, đặc biệt là trong lúc đau khổ hoặc khó khăn.
His sympathy for the homeless inspired him to volunteer at a shelter.
Sự đồng cảm của anh ấy với những người vô gia cư đã khuyến khích anh ấy tình nguyện tại một trung tâm trú ẩn.
She offered her sympathy after hearing about the accident.
Cô ấy đã bày tỏ sự đồng cảm sau khi nghe tin về tai nạn.
Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự chia sẻ cảm xúc với người khác, đặc biệt là trong những tình huống đau buồn hoặc khó khăn.
'Sympathy' là sự cảm nhận và chia sẻ cảm xúc của người khác, trong khi 'empathy' là sự hiểu sâu sắc và cảm nhận chính xác cảm xúc của người khác.
Sử dụng 'sympathy' khi bạn muốn thể hiện sự chia sẻ cảm xúc với người khác, đặc biệt là trong những tình huống đau buồn hoặc khó khăn.
Từ tiếng Anh 'sympathy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sympatheia', có nghĩa là 'cảm xúc chung'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sym-' (cùng) và 'pathos' (cảm xúc).
Từ 'sympathy' thường được sử dụng để mô tả sự chia sẻ cảm xúc với người khác, đặc biệt là trong những tình huống đau buồn hoặc khó khăn. Nó khác với 'empathy', nơi mà người ta không chỉ cảm nhận mà còn hiểu sâu sắc cảm xúc của người khác.