Looking up...
The dove is symbolic of peace.
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
thuộc về biểu tượng, tượng trưng cho điều gì đó
The ring is symbolic of their love.
Chiếc nhẫn tượng trưng cho tình yêu của họ.
The colors red and white are symbolic of the national flag.
Màu đỏ và trắng tượng trưng cho lá cờ quốc gia.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để chỉ sự tượng trưng.
'Symbolic' và 'symbolical' hầu như có thể thay thế nhau, nhưng 'symbolic' phổ biến hơn trong văn viết hiện đại. 'Symbolical' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cổ điển.
Đi sau động từ 'to be' hoặc các động từ chỉ trạng thái như 'seem', 'appear'. Ví dụ: 'The ceremony was symbolic of unity.'
Từ tiếng Anh 'symbolic', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'symbolikos', liên quan đến 'symbolon' (dấu hiệu, biểu tượng).
Từ này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, tôn giáo hoặc các bối cảnh trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'symbol' (biểu tượng) vì 'symbolic' nhấn mạnh tính chất tượng trưng hơn là bản thân biểu tượng.