Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. symbolic

symbolic

/sɪmˈbɒlɪk/

Cosa significa "symbolic"?

biểu tượng

The dove is symbolic of peace.

Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.


Come usare "symbolic" correttamente?

trang trọng

thuộc về biểu tượng, tượng trưng cho điều gì đó

The ring is symbolic of their love.

Chiếc nhẫn tượng trưng cho tình yêu của họ.

The colors red and white are symbolic of the national flag.

Màu đỏ và trắng tượng trưng cho lá cờ quốc gia.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để chỉ sự tượng trưng.

Cụm từ kết hợp

symbolic meaningý nghĩa biểu tượngsymbolic gesturehành động tượng trưngsymbolic representationsự đại diện biểu tượng

Từ đồng nghĩa

representativeemblematicmetaphorical

Từ trái nghĩa

literalconcreteunambiguous

Mẹo hay

Phân biệt 'symbolic' và 'symbolical'

'Symbolic' và 'symbolical' hầu như có thể thay thế nhau, nhưng 'symbolic' phổ biến hơn trong văn viết hiện đại. 'Symbolical' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cổ điển.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'symbolic' trong câu

Đi sau động từ 'to be' hoặc các động từ chỉ trạng thái như 'seem', 'appear'. Ví dụ: 'The ceremony was symbolic of unity.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'symbolic', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'symbolikos', liên quan đến 'symbolon' (dấu hiệu, biểu tượng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, tôn giáo hoặc các bối cảnh trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'symbol' (biểu tượng) vì 'symbolic' nhấn mạnh tính chất tượng trưng hơn là bản thân biểu tượng.

Phân tích từ

symbol
biểu tượng
root
+
-ic
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.