Looking up...
He is supposedly the richest man in the village.
Anh ấy theo như đồn là người giàu nhất làng.
theo như đồn, theo lời đồn; được cho là
The movie is supposedly based on a true story.
Bộ phim theo như đồn là dựa trên một câu chuyện có thật.
She's supposedly an expert in ancient languages.
Cô ấy được cho là một chuyên gia về ngôn ngữ cổ.
Thường được dùng để diễn đạt thông tin không chắc chắn hoặc nghe từ người khác. Không mang nghĩa khẳng định.
'Supposedly' thể hiện sự không chắc chắn (nghe đồn), trong khi 'actually' khẳng định sự thật. Ví dụ: 'He's supposedly a doctor' (nghe nói là bác sĩ) vs 'He's actually a doctor' (thật sự là bác sĩ).
Dùng khi thông tin không chắc chắn, nghe từ người khác, hoặc không có bằng chứng xác thực. Không dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên.
Từ 'supposed' (quá khứ phân từ của 'suppose') + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). 'Suppose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supponere' (đặt dưới, giả định), kết hợp từ 'sub-' (dưới) + 'ponere' (đặt).
Không dùng để khẳng định sự thật. Thường xuất hiện trong các tình huống thông tin chưa được xác minh hoặc nghe từ nguồn không rõ ràng. Có thể thay thế bằng 'theo như đồn' hoặc 'người ta nói là' trong tiếng Việt.