supporting
hỗ trợShe is providing supporting evidence for her argument.
Cô ấy đang cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho luận điểm của mình.
Hỗ trợ, giúp đỡ hoặc cung cấp sự ủng hộ cho ai đó hoặc cái gì đó.
The team needs supporting documents to complete the application.
Đội ngũ cần các tài liệu hỗ trợ để hoàn thành đơn đăng ký.
Thường dùng để chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc bằng chứng cho một ý kiến, hành động hoặc dự án.
Hỗ trợ vật chất hoặc tài chính cho một tổ chức hoặc dự án.
The company is offering supporting funds for community projects.
Công ty đang cung cấp nguồn tài trợ hỗ trợ cho các dự án cộng đồng.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức phi lợi nhuận, có thể đề cập đến việc tài trợ hoặc cung cấp nguồn lực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'supporting' thường dùng để chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc bằng chứng, không phải là việc chống đối hoặc cản trở.
Quy tắc vàng
Hỗ trợ trong tiếng Anh và tiếng Việt
Trong tiếng Anh, 'supporting' có thể dùng để chỉ việc hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hỗ trợ' và có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'support', có nghĩa là 'hỗ trợ' hoặc 'giúp đỡ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'supporting' thường dùng để chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc bằng chứng cho một ý kiến hoặc hành động. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hỗ trợ'.