Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reportedly

reportedly

/rɪˈpɔːrtɪdli/
theo như đưa tin

The company reportedly plans to expand into Southeast Asia next year.

Theo như đưa tin, công ty dự định mở rộng sang Đông Nam Á vào năm tới.


trang trọng

theo như đưa tin, theo nguồn tin đáng tin cậy

The singer reportedly denied the rumors about her relationship.

Theo như đưa tin, nữ ca sĩ đã phủ nhận tin đồn về mối quan hệ của cô ấy.

The CEO reportedly met with investors to discuss the merger.

Theo nguồn tin đáng tin cậy, giám đốc điều hành đã gặp các nhà đầu tư để thảo luận về vụ sáp nhập.

Thường được sử dụng trong báo chí, tin tức hoặc các văn bản chính thức để chỉ thông tin được truyền đạt từ nguồn đáng tin cậy nhưng chưa được xác nhận chính thức.

Cụm từ kết hợp

reportedly saidtheo như đưa tin đã nóireportedly deniestheo như đưa tin phủ nhậnreportedly planstheo như đưa tin lên kế hoạch

Từ đồng nghĩa

allegedlyaccording to reportsit is said that

Từ trái nghĩa

confirmedverifiedofficially

Mẹo hay

Phân biệt 'reportedly' và 'allegedly'

'Reportedly' thường ám chỉ thông tin từ nguồn tin đáng tin cậy nhưng chưa được xác nhận, trong khi 'allegedly' nhấn mạnh sự nghi ngờ hoặc cáo buộc chưa được chứng minh (thường trong ngữ cảnh pháp lý). Ví dụ: 'The CEO reportedly resigned' (có nguồn tin đáng tin cậy) vs. 'The CEO allegedly embezzled funds' (cáo buộc chưa được chứng minh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'reportedly' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng 'reportedly' khi thông tin đến từ nguồn đáng tin cậy nhưng chưa được xác nhận chính thức. Tránh dùng trong các ngữ cảnh cá nhân hoặc khi bạn không chắc chắn về nguồn tin.

Nguồn gốc từ

Từ 'reported' (báo cáo) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). 'Report' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare' (mang lại, báo cáo), kết hợp từ 're-' (lại) + 'portare' (mang).

Ghi chú sử dụng

Không nên sử dụng 'reportedly' khi thông tin đã được xác nhận chính thức. Từ này phù hợp hơn trong các ngữ cảnh tin tức, báo chí hoặc khi trích dẫn nguồn tin không rõ ràng.

Phân tích từ

report
báo cáo, đưa tin
root
+
-ed
hậu tố tạo động tính từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.