Looking up...
The company reportedly plans to expand into Southeast Asia next year.
Theo như đưa tin, công ty dự định mở rộng sang Đông Nam Á vào năm tới.
theo như đưa tin, theo nguồn tin đáng tin cậy
The singer reportedly denied the rumors about her relationship.
Theo như đưa tin, nữ ca sĩ đã phủ nhận tin đồn về mối quan hệ của cô ấy.
The CEO reportedly met with investors to discuss the merger.
Theo nguồn tin đáng tin cậy, giám đốc điều hành đã gặp các nhà đầu tư để thảo luận về vụ sáp nhập.
Thường được sử dụng trong báo chí, tin tức hoặc các văn bản chính thức để chỉ thông tin được truyền đạt từ nguồn đáng tin cậy nhưng chưa được xác nhận chính thức.
'Reportedly' thường ám chỉ thông tin từ nguồn tin đáng tin cậy nhưng chưa được xác nhận, trong khi 'allegedly' nhấn mạnh sự nghi ngờ hoặc cáo buộc chưa được chứng minh (thường trong ngữ cảnh pháp lý). Ví dụ: 'The CEO reportedly resigned' (có nguồn tin đáng tin cậy) vs. 'The CEO allegedly embezzled funds' (cáo buộc chưa được chứng minh).
Chỉ sử dụng 'reportedly' khi thông tin đến từ nguồn đáng tin cậy nhưng chưa được xác nhận chính thức. Tránh dùng trong các ngữ cảnh cá nhân hoặc khi bạn không chắc chắn về nguồn tin.
Từ 'reported' (báo cáo) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). 'Report' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare' (mang lại, báo cáo), kết hợp từ 're-' (lại) + 'portare' (mang).
Không nên sử dụng 'reportedly' khi thông tin đã được xác nhận chính thức. Từ này phù hợp hơn trong các ngữ cảnh tin tức, báo chí hoặc khi trích dẫn nguồn tin không rõ ràng.