Looking up...
The investigation subsequently revealed new evidence.
Cuộc điều tra sau đó đã tiết lộ bằng chứng mới.
Thông tin hoặc sự thật nào đó được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.
The report subsequently revealed the company's financial troubles.
Báo cáo sau đó đã tiết lộ những khó khăn tài chính của công ty.
DNA testing subsequently revealed the true identity of the suspect.
Kiểm tra DNA sau đó đã tiết lộ danh tính thật sự của nghi phạm.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc báo chí để mô tả thông tin mới được phát hiện sau một thời gian.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc báo cáo khoa học để mô tả thông tin mới được tiết lộ.
Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng thông tin được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.
Từ 'subsequently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsequens' (theo sau), và 'revealed' từ tiếng Latin 'revelare' (tiết lộ).
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc báo cáo khoa học để mô tả thông tin mới được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.