Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subscription

subscription

/səbˈskrɪpʃən/
đăng ký

She canceled her magazine subscription.

Cô ấy đã hủy đăng ký tạp chí của mình.


trang trọngthông thường

Hành động đăng ký để nhận một dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ, thường liên quan đến thanh toán định kỳ.

He has a monthly subscription to the streaming service.

Anh ấy có đăng ký hàng tháng cho dịch vụ phát trực tuyến.

The gym offers different subscription plans.

Câu lạc bộ thể dục thể thao cung cấp các gói đăng ký khác nhau.

Thường liên quan đến thanh toán định kỳ (hàng tháng, hàng quý, hàng năm).

Cụm từ kết hợp

monthly subscriptionđăng ký hàng thángcancel a subscriptionhủy đăng kýsubscription servicedịch vụ đăng ký

Từ đồng nghĩa

registrationmembershipenrollment

Từ trái nghĩa

cancellationunsubscription

Cụm từ liên quan

subscribe tocụm từ
đăng ký nhận
unsubscribecụm từ
hủy đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Subscription' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, trong khi 'registration' có thể chỉ đơn giản là đăng ký mà không có thanh toán.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'subscription' và 'membership'

'Subscription' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, trong khi 'membership' có thể không liên quan đến thanh toán.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'subscriptionem', nghĩa là 'hành động ký tên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'subscription' thường dùng để chỉ đăng ký nhận dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ. Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

sub-
dưới, dưới dạng
prefix
+
-scribe
ghi, viết
root
+
-tion
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.