submission

/səbˈmɪʃən/
sự nộp

The deadline for the submission of applications is next Friday.

Hạn nộp đơn là thứ Sáu tuần tới.


trang trọng

Sự nộp, sự gửi đi, sự trình bày một tài liệu, đề xuất hoặc yêu cầu cho một tổ chức hoặc cá nhân khác.

She prepared her submission for the academic journal.

Cô ấy chuẩn bị bài nộp của mình cho tạp chí học thuật.

Thường được sử dụng trong các trường hợp chính thức như nộp đơn, nộp bài viết hoặc nộp hồ sơ.

trang trọng

Sự chịu phục tùng, sự chấp nhận quyền lực hoặc quyền kiểm soát của người khác.

The rebels finally showed their submission to the government.

Các nhóm nổi dậy cuối cùng đã tỏ ra chấp nhận quyền lực của chính phủ.

Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

submission deadlinehạn nộpsubmission formphiếu nộpsubmission datengày nộp

Cụm từ liên quan

submit tođộng từ cụm
chấp nhận quyền lực hoặc quyền kiểm soát của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'submission' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, từ nộp đơn đến sự phục tùng. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong tiếng Anh, 'submission' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức. Trong tiếng Việt, 'sự nộp' là cách dịch phổ biến nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'submissio', từ 'submittere' (gửi đi, nộp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thủ tục hành chính, học thuật hoặc pháp lý.

Phân tích từ

sub-
dưới, dưới quyền
prefix
+
-miss-
gửi đi
root
+
-ion
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt