Looking up...
The resistance movement fought against the occupation.
Phong trào chống đối đã chiến đấu chống lại sự chiếm đóng.
Sự chống lại hoặc chống đối một lực lượng, chính sách, hoặc ý tưởng.
The people showed strong resistance to the new law.
Người dân đã thể hiện sự chống đối mạnh mẽ với luật mới.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc sức khỏe.
Sự kháng cự của một vật liệu hoặc hệ thống đối với một lực hoặc dòng điện.
The material's resistance to heat makes it ideal for high-temperature applications.
Chất liệu có khả năng chống chịu nhiệt độ cao, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.
Trong kỹ thuật, 'resistance' thường liên quan đến điện trở (resistance) hoặc sức kháng của vật liệu.
'Resistance' thường dùng cho sự chống cự vật lý hoặc sức kháng, còn 'opposition' dùng cho sự chống đối ý kiến hoặc chính sách.
Trong kỹ thuật, 'resistance' thường liên quan đến điện trở hoặc sức kháng của vật liệu.
Từ tiếng Anh 'resistance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'resistentia', có nghĩa là 'sự chống lại'.
Trong tiếng Anh, 'resistance' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sự chống đối' hoặc 'sức kháng'.