Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rejection

rejection

/rɪˈdʒekʃən/
sự từ chối

She felt a deep sense of rejection after being turned down for the job.

Cô ấy cảm thấy một sự từ chối sâu sắc sau khi bị từ chối việc làm.


chung

Sự từ chối, sự không chấp nhận hoặc từ bỏ ai hoặc cái gì đó.

His proposal was met with rejection from the committee.

Đề xuất của anh ấy bị ban chấp hành từ chối.

Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối của một người, một nhóm hoặc một tổ chức.

emotional

Sự bị từ chối tình cảm hoặc tình yêu.

The rejection from his crush left him heartbroken.

Sự từ chối của người yêu ấu dâm đã làm anh ấy tan nát tim.

Trong tâm lý học, sự từ chối có thể gây ra cảm giác cô đơn và thất vọng.

Cụm từ kết hợp

face rejectionđối mặt với sự từ chốideal with rejectionđối phó với sự từ chốifear of rejectionsợ bị từ chối

Từ đồng nghĩa

refusaldenialturning down

Từ trái nghĩa

acceptanceapprovalagreement

Cụm từ liên quan

rejection sensitivitycụm từ
sự nhạy cảm với sự từ chối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'rejection' thường được sử dụng để mô tả sự từ chối trong các mối quan hệ xã hội hoặc tình cảm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả sự từ chối rõ ràng, không dùng nhầm với từ 'refusal' trong một số ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rejection' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (ngược lại) và 'jectio' (sự ném, sự từ bỏ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tình cảm hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

re-
ngược lại
prefix
+
-ject
ném, từ bỏ
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.