stiffness

/ˈstɪfnəs/
cứng

The stiffness in his back made it hard for him to move.

Cứng lưng của anh ta khiến anh ta khó khăn khi di chuyển.


chung

Tính chất cứng, không linh hoạt hoặc khó di chuyển.

After the surgery, he experienced stiffness in his knee.

Sau phẫu thuật, anh ta cảm thấy cứng ở đùi.

The stiffness of the fabric made it uncomfortable to wear.

Vải cứng khiến nó không thoải mái khi mặc.

Thường dùng để mô tả cơ thể, vật liệu hoặc chuyển động.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

stiff as a boardthành ngữ
cứng như một tấm ván

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể sau chấn thương hoặc bệnh lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'stiffness' và 'rigidity'

'Stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng tạm thời, còn 'rigidity' dùng cho tính chất cố định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'stiff' (cứng) + hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể hoặc trong kỹ thuật để mô tả tính chất vật liệu.

Phân tích từ

stiff
cứng
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt