Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stiff

stiff

/stɪf/
cứng, không linh hoạt

My legs were stiff after sitting for so long.

Chân tôi bị cứng sau khi ngồi lâu như vậy.


chung

không mềm dẻo, khó uốn cong, không linh hoạt về thể chất

The new shoes are too stiff to wear comfortably.

Đôi giày mới quá cứng để đi thoải mái.

His muscles felt stiff after the workout.

Cơ bắp của anh ấy cảm thấy cứng sau buổi tập.

Thường dùng để miêu tả vật thể (ví dụ: giấy, vải, da) hoặc bộ phận cơ thể sau khi vận động quá nhiều.

chung

không linh hoạt trong suy nghĩ, bảo thủ, không dễ thay đổi quan điểm

The company has a stiff policy against remote work.

Công ty có chính sách cứng nhắc chống lại làm việc từ xa.

Thường dùng để chỉ thái độ, quy định hoặc hệ thống.

thông thường

khó khăn, không thuận lợi (trong tình huống)

The interview was really stiff—I didn’t know what to say.

Buổi phỏng vấn thật khó khăn—tôi không biết phải nói gì.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội, thường kết hợp với 'going' (ví dụ: 'things were going stiff').

lóng

người đã chết (thông tục, hiếm dùng)

He was stiff as a board when they found him.

Anh ấy cứng như tấm ván khi họ tìm thấy anh ấy.

Từ lóng mang tính trào phúng, không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Tài chính
Tài chính

không trả tiền (nợ), trốn tránh trách nhiệm tài chính

The contractor stiffed the workers out of their wages.

Nhà thầu không trả lương cho công nhân.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý.

Cụm từ kết hợp

stiff competitionsự cạnh tranh khốc liệtstiff breezegió mạnhstiff penaltyhình phạt nặngstiff drinkđồ uống có cồn mạnhstiff backlưng đau nhức

Từ đồng nghĩa

rigidhardinflexibleunbendingtenseformal

Từ trái nghĩa

flexiblesoftrelaxedlooseinformal

Cụm từ liên quan

stiff upper lipcụm từ
giấu cảm xúc, tỏ ra kiên cường

Mẹo hay

Phân biệt 'stiff' và 'hard'

'Stiff' thường chỉ sự không linh hoạt về thể chất (ví dụ: vật liệu cứng, cơ bắp đau nhức), trong khi 'hard' có thể chỉ độ cứng, khó khăn hoặc nghiêm khắc (ví dụ: 'hard work'). 'Stiff' cũng có thể chỉ sự không thoải mái trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stiff' trong ngữ cảnh tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'stiff' thường được dùng như động từ nghĩa là 'không trả nợ' (ví dụ: 'The company stiffed its suppliers'). Đây là nghĩa ít phổ biến nhưng quan trọng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stif' (cứng, khó uốn), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'stif' (cứng, chắc). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stiff' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để miêu tả sự không linh hoạt về thể chất (ví dụ: chân cứng sau khi ngồi lâu). Trong ngữ cảnh xã hội, 'stiff' có thể chỉ sự không thoải mái hoặc khó khăn (ví dụ: 'a stiff conversation').

Phân tích từ

stiff
cứng, không linh hoạt
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.