inflexibility

/ɪnˌflɛksəˈbɪləti/
sự cứng nhắc

The company's inflexibility in negotiations led to a breakdown in talks.

Sự cứng nhắc của công ty trong các cuộc đàm phán đã dẫn đến đổ vỡ trong cuộc thương lượng.


trang trọng

tính chất không linh hoạt, không thể thay đổi theo hoàn cảnh

The judge's inflexibility in applying the law was criticized by legal experts.

Sự cứng nhắc của thẩm phán trong việc áp dụng luật đã bị các chuyên gia pháp lý chỉ trích.

Inflexibility in management can stifle innovation and creativity.

Sự cứng nhắc trong quản lý có thể kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo.

Thường dùng để chỉ thái độ, chính sách hoặc hệ thống không chịu thay đổi dù hoàn cảnh thay đổi.

Cụm từ kết hợp

inflexibility in policysự cứng nhắc trong chính sáchinflexibility of rulestính cứng nhắc của các quy địnheconomic inflexibilitysự cứng nhắc trong kinh tế

Mẹo hay

Phân biệt 'inflexibility' và 'rigidity'

'Inflexibility' thường chỉ sự thiếu linh hoạt trong tư duy hoặc ứng xử, trong khi 'rigidity' có thể ám chỉ sự cứng nhắc về vật lý (như vật liệu) hoặc tinh thần (như kỷ luật quá mức).

Nguồn gốc từ

Từ Latin *inflexibilitas*, gồm *in-* (phủ định) + *flexibilis* (linh hoạt, từ *flectere* nghĩa là 'uốn cong').

Ghi chú sử dụng

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt trong tư duy hoặc hành động. Có thể dùng cho người, tổ chức hoặc hệ thống.

Phân tích từ

in-
phủ định
prefix
+
flex-
uốn cong, linh hoạt
root
+
-ibility
khả năng, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt