starting over
bắt đầu lạiAfter the breakup, she decided to start over in a new city.
Sau khi chia tay, cô ấy quyết định bắt đầu lại cuộc sống ở một thành phố mới.
Bắt đầu lại từ đầu, thường sau một sự kiện khó khăn hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống.
He lost his job but decided to start over with a new career.
Anh ấy bị mất việc nhưng quyết định bắt đầu lại với một nghề nghiệp mới.
The company went bankrupt, but they managed to start over with a new business model.
Công ty đã phá sản, nhưng họ đã tìm cách bắt đầu lại với một mô hình kinh doanh mới.
Thường được sử dụng khi ai đó muốn thay đổi hoàn toàn cuộc sống hoặc bắt đầu lại từ đầu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và hy vọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'start' (bắt đầu) và 'over' (lại), nghĩa đen là 'bắt đầu lại'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển nhà, thay đổi nghề nghiệp, hoặc bắt đầu lại một mối quan hệ.