starting over

/ˈstɑːrtɪŋ ˈoʊvər/
bắt đầu lại

After the breakup, she decided to start over in a new city.

Sau khi chia tay, cô ấy quyết định bắt đầu lại cuộc sống ở một thành phố mới.


thông thường

Bắt đầu lại từ đầu, thường sau một sự kiện khó khăn hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống.

He lost his job but decided to start over with a new career.

Anh ấy bị mất việc nhưng quyết định bắt đầu lại với một nghề nghiệp mới.

The company went bankrupt, but they managed to start over with a new business model.

Công ty đã phá sản, nhưng họ đã tìm cách bắt đầu lại với một mô hình kinh doanh mới.

Thường được sử dụng khi ai đó muốn thay đổi hoàn toàn cuộc sống hoặc bắt đầu lại từ đầu.

Cụm từ kết hợp

start over from scratchbắt đầu lại từ đầustart over againbắt đầu lại một lần nữa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fresh startcụm từ
bắt đầu lại với một cái mới
turn over a new leafthành ngữ
bắt đầu lại với một thái độ mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và hy vọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'start' (bắt đầu) và 'over' (lại), nghĩa đen là 'bắt đầu lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển nhà, thay đổi nghề nghiệp, hoặc bắt đầu lại một mối quan hệ.

Phân tích từ

start
bắt đầu
root
+
over
lại
root
Từ Điển Anh Việt