Looking up...
She decided to start a business selling handmade candles.
Cô ấy quyết định khởi nghiệp bán nến thủ công.
Bắt đầu thành lập và điều hành một doanh nghiệp mới.
Many young people are choosing to start a business instead of working for a company.
Rất nhiều người trẻ hiện nay lựa chọn khởi nghiệp thay vì đi làm thuê.
He started a business with just $500 and turned it into a million-dollar company.
Anh ấy đã khởi nghiệp với chỉ 500 đô la và biến nó thành một công ty triệu đô.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc khởi nghiệp. Có thể đi kèm với các từ chỉ quy mô (small, large) hoặc lĩnh vực (tech, fashion).
'Start a business' thường ám chỉ giai đoạn khởi đầu đơn giản hơn, trong khi 'found a company' nhấn mạnh vào việc thành lập một tổ chức có cấu trúc rõ ràng, thường đi kèm với việc đăng ký pháp lý. Ví dụ: 'She started a business selling cakes' (bán bánh) có thể chỉ là hoạt động nhỏ lẻ, trong khi 'He founded a tech company' (thành lập công ty công nghệ) thường là một tổ chức có quy mô lớn hơn.
Cụm từ 'start a business' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể sử dụng 'làm ăn', 'kinh doanh' hoặc 'mở công ty' tùy thuộc vào mức độ trang trọng.
The phrase combines 'start' (Old English 'styrtan', meaning 'to leap up') and 'business' (from 'busy' + '-ness', Old English 'bisig' meaning 'occupied with'). The modern sense of 'business' as a commercial enterprise dates to the 14th century.
Trong tiếng Việt, 'khởi nghiệp' thường ám chỉ việc bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa, thường đi kèm với yếu tố đổi mới, sáng tạo. Cụm từ này phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp đổi mới (entrepreneurship).