sooner

/ˈsʊn.ər/
sớm hơn

I'd like to finish this sooner rather than later.

Tôi muốn hoàn thành việc này sớm hơn là tốt hơn.


chung

Trước, sớm hơn một thời gian nào đó

We should leave sooner to avoid traffic.

Chúng ta nên đi sớm hơn để tránh tắc nghẽn giao thông.

The sooner you start, the sooner you'll finish.

Càng sớm bạn bắt đầu, càng sớm bạn sẽ hoàn thành.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ưu tiên cho thời gian sớm hơn.

Cụm từ kết hợp

sooner or latersớm hay muộnsooner rather than latersớm hơn là tốt hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sooner rather than latercụm từ
sớm hơn là tốt hơn

Mẹo hay

Sử dụng 'sooner' để nhấn mạnh thời gian

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ưu tiên cho thời gian sớm hơn, ví dụ: 'We should leave sooner to avoid traffic.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sooner' có nguồn gốc từ 'soon' (sớm) với hậu tố '-er' để so sánh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ưu tiên cho thời gian sớm hơn. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Từ Điển Anh Việt