upset

/ˈʌp.sɛt/
bị xúc động, bối rối

She was upset by the bad news.

Cô ấy bị xúc động vì tin tức xấu đó.


thông thường

Bị xúc động, bối rối, hoặc không vui vì một sự việc nào đó.

He was upset when his team lost the game.

Anh ấy rất bối rối khi đội của anh ấy thua trận.

Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, giận, hoặc lo lắng.

thông thường

Làm cho ai đó bối rối hoặc không vui.

Her words upset him deeply.

Lời của cô ấy làm anh ấy rất bối rối.

Dùng để mô tả hành động gây ra cảm xúc tiêu cực cho người khác.

chuyên ngành

Bị đảo ngược, bị lật ngược, hoặc bị thay đổi vị trí.

The referee upset the decision after reviewing the footage.

Trọng tài đã đảo ngược quyết định sau khi xem lại đoạn phim.

Dùng trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác để mô tả việc đảo ngược một quyết định.

Cụm từ kết hợp

upset aboutbối rối vềupset withbối rối vớiupset overbối rối về

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

upset stomachcụm từ
dạ dày không khỏe
upset the applecartthành ngữ
làm hỏng kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'upset' thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn diễn tả sự bối rối hoặc không vui.

Quy tắc vàng

Động từ và tính từ

'Upset' có thể dùng như động từ (làm cho ai đó bối rối) hoặc tính từ (bị bối rối).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'up' (lên) và 'set' (đặt), ban đầu có nghĩa là 'đặt lên' hoặc 'lật ngược'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, giận, hoặc lo lắng. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.

Phân tích từ

up
lên
prefix
+
set
đặt
root
Từ Điển Anh Việt