slop
Cosa significa "slop" in Vietnamese?
bùn, nước bẩnThe workers cleaned up the slop from the factory floor.
Các công nhân đã dọn dẹp bùn bẩn từ sàn nhà máy.
Come usare "slop" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
thông thường
Nước hoặc chất lỏng bẩn, thường chứa bùn hoặc chất thải.
The children played in the slop after the rain.
Các em bé chơi trong bùn sau khi mưa.
Thường dùng để mô tả chất lỏng bẩn hoặc bùn.
thông thường
Thức ăn lỏng hoặc bùn cho gia súc.
The farmer fed the pigs with slop.
Người nông dân cho lợn ăn thức ăn bùn.
Trong nông nghiệp, thường dùng để chỉ thức ăn lỏng cho gia súc.
Cụm từ kết hợp
slop bucketthùng chứa bùnslop overtràn ra
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'slop' thường dùng để chỉ chất lỏng bẩn hoặc bùn, không dùng để chỉ chất lỏng sạch.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sloppe', có nghĩa là 'chất lỏng bẩn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ chất lỏng bẩn hoặc bùn, và cũng có thể dùng để chỉ thức ăn lỏng cho gia súc.
Từ Điển Anh Việt