negligible

/ˈnɛɡlɪdʒəbəl/
không đáng kể

The difference in price is negligible.

Chênh lệch về giá là không đáng kể.


trang trọng

Không quan trọng hoặc không đáng kể, có giá trị hoặc ảnh hưởng rất nhỏ.

The error was negligible and had no impact on the results.

Lỗi đó không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả.

The risk of side effects is negligible.

Rủi ro về tác dụng phụ là không đáng kể.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt, lỗi, hoặc ảnh hưởng nhỏ đến mức có thể bỏ qua.

Cụm từ kết hợp

negligible differencechênh lệch không đáng kểnegligible amountsố lượng không đáng kểnegligible impactảnh hưởng không đáng kể

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'negligible' thường dùng để mô tả sự khác biệt, lỗi, hoặc ảnh hưởng nhỏ. Tránh dùng nó để mô tả sự quan trọng của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'negligibilis', có nghĩa là 'có thể bỏ qua' hoặc 'không đáng kể'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc tài chính để mô tả sự khác biệt hoặc ảnh hưởng nhỏ đến mức có thể bỏ qua.

Từ Điển Anh Việt