Looking up...
I hope you sleep well tonight.
Tôi hy vọng bạn ngủ ngon đêm nay.
Ngủ sâu, ngủ thoải mái, không bị gián đoạn.
After a long day, I need to sleep well.
Sau một ngày dài, tôi cần ngủ ngon.
She always sleeps well after drinking tea.
Cô ấy luôn ngủ ngon sau khi uống trà.
Thường được sử dụng để chúc người khác ngủ ngon hoặc mô tả sự thoải mái khi ngủ.
Bạn có thể sử dụng 'sleep well' khi chúc người khác ngủ ngon, ví dụ: 'Sleep well and have sweet dreams!'
Từ ghép từ 'sleep' (ngủ) và 'well' (tốt), mô tả sự thoải mái khi ngủ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chúc người khác ngủ ngon hoặc mô tả sự thoải mái khi ngủ.