Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sex

sex

/sɛks/
giới tính

There are two main sexes in humans: male and female.

Con người có hai giới tính chính là nam và nữ.


trang trọng

Giới tính sinh học của một cá thể, phân biệt nam và nữ.

The doctor explained the differences between the sexes.

Bác sĩ giải thích sự khác biệt giữa hai giới tính.

Trong tiếng Anh, 'sex' thường dùng để chỉ giới tính sinh học, còn 'gender' dùng để chỉ vai trò xã hội.

thông thường

Hoạt động tình dục giữa hai người.

They had sex for the first time last night.

Họ đã quan hệ tình dục lần đầu đêm qua.

Trong ngữ cảnh này, 'sex' có thể được thay thế bằng các từ như 'sexual intercourse' hoặc 'making love'.

Cụm từ kết hợp

sexual orientationxu hướng tình dụcsex educationgiáo dục giới tínhsex changephẫu thuật chuyển giới

Từ đồng nghĩa

gendersexuality

Cụm từ liên quan

sex appealcụm từ
sự hấp dẫn tình dục
sex symbolcụm từ
người tượng trưng cho sự hấp dẫn tình dục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sex' và 'gender' có nghĩa khác nhau trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sexus' có nghĩa là 'giới tính'.

Ghi chú sử dụng

'Sex' và 'gender' đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, 'sex' thường dùng để chỉ giới tính sinh học, còn 'gender' dùng để chỉ vai trò xã hội.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.