Looking up...
I have several books to read this week.
Tôi có nhiều cuốn sách để đọc trong tuần này.
Một số, nhiều (không xác định số lượng nhưng không quá nhiều)
Several people attended the meeting.
Nhiều người đã tham dự cuộc họp.
She bought several dresses for the party.
Cô ấy mua vài chiếc váy cho bữa tiệc.
Thường dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng không quá lớn.
Dùng 'several' khi muốn nhấn mạnh rằng số lượng không quá lớn nhưng vẫn đáng kể.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'several' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'severus' có nghĩa là 'cách biệt, riêng biệt'.
Thường dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng không quá lớn. Có thể dùng thay cho 'a few' hoặc 'some' trong một số ngữ cảnh.