sexy

/ˈsɛk.si/
gợi cảm

She wore a sexy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc.


thông thường

Gợi cảm, quyến rũ, có tính hấp dẫn về mặt tình dục.

His confident smile made him look sexy.

Nụ cười tự tin của anh ấy làm anh ấy trông gợi cảm.

The movie had a lot of sexy scenes.

Phim có rất nhiều cảnh gợi cảm.

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính hấp dẫn tình dục.

Cụm từ kết hợp

sexy outfittrang phục gợi cảmsexy voicegiọng nói quyến rũsexy dancemúa gợi cảm

Cụm từ liên quan

sexy timecụm từ
thời gian quan hệ tình dục
sexy and I know itcụm từ
một bài hát nổi tiếng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'sexy' thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính hấp dẫn tình dục, nên sử dụng cẩn thận trong các ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sexy' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sexus' (giới tính), bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nên tránh sử dụng.

Từ Điển Anh Việt