severely

/sɪˈvɪrli/
nghiêm trọng

The country was severely affected by the economic crisis.

Đất nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.


trang trọng

ở mức độ nghiêm trọng, trầm trọng

She was severely injured in the accident.

Cô ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.

The regulations were severely criticized by the public.

Các quy định bị công chúng chỉ trích gay gắt.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ hậu quả tiêu cực như 'injured', 'damaged', 'punished', 'criticized'.

Cụm từ kết hợp

severely injuredbị thương nặngseverely damagedbị hư hại nghiêm trọngseverely punishedbị trừng phạt nặng nềseverely criticizedbị chỉ trích gay gắt

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'severely' và 'seriously'

'Severely' thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng về hậu quả (thương tật, tổn thất), trong khi 'seriously' có thể dùng cho mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: 'severely injured' (bị thương nặng) vs 'seriously ill' (bị bệnh nặng nhưng chưa đến mức nguy hiểm tính mạng).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ với 'severely'

Luôn đi kèm với các động từ chỉ hậu quả tiêu cực như 'injure', 'damage', 'punish', 'criticize', 'affect'. Không dùng với các động từ tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'severus' (nghiêm khắc, nghiêm trọng), thông qua tiếng Pháp cổ 'sever' (1400s). Có liên quan đến 'severe' (tính từ) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc báo chí. Không dùng để miêu tả mức độ nhẹ nhàng.

Phân tích từ

sever-
nghiêm khắc, nghiêm trọng (từ Latin 'severus')
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt