Looking up...
He offered warm salutations to the guests.
Anh đã chào đón khách mời với những lời chào hỏi ấm áp.
Lời chào hỏi hoặc lời chúc mừng, thường được sử dụng trong các bài diễn văn hoặc thư từ chính thức.
The ambassador began his speech with formal salutations.
Đại sứ bắt đầu bài phát biểu của mình bằng những lời chào hỏi chính thức.
Thường được sử dụng trong các bài diễn văn, thư từ hoặc các bài phát biểu chính thức.
Từ 'salutations' thường được sử dụng trong các bài diễn văn, thư từ hoặc các bài phát biểu chính thức.
Từ tiếng Anh 'salutation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salutatio', có nghĩa là 'lời chào hỏi'.
Thường được sử dụng trong các bài diễn văn, thư từ hoặc các bài phát biểu chính thức.