same as

/seɪm æz/
giống như

This model is the same as the previous one.

Mẫu này giống như mẫu trước.


trang trọng

Dùng để chỉ rằng hai vật, người, hoặc ý tưởng có tính chất, đặc điểm, hoặc giá trị tương tự nhau.

The new policy is the same as the old one.

Chính sách mới giống như chính sách cũ.

Her reaction was the same as mine.

Phản ứng của cô ấy giống như của tôi.

Thường được sử dụng để so sánh hai thứ tương tự nhau.

Cụm từ kết hợp

same as beforegiống như trướcsame as usualgiống như thường

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

same as usualcụm từ
giống như thường
same as beforecụm từ
giống như trước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'same as' khi muốn nhấn mạnh sự tương tự hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa hai thứ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'similar to'

'Same as' chỉ ra sự tương tự hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn, còn 'similar to' chỉ ra sự tương tự chung mà không nhất thiết hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'same' (giống) và 'as' (như), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu so sánh để chỉ ra sự tương tự giữa hai thứ.

Phân tích từ

same
giống
root
+
as
như
root
Từ Điển Anh Việt