sailing
chuyến đi bằng thuyền buồmWe enjoyed a peaceful sailing trip along the coast.
Chúng tôi đã thưởng thức một chuyến đi bằng thuyền buồm yên tĩnh dọc theo bờ biển.
Hoạt động đi bằng thuyền buồm, thường là một môn thể thao hoặc một hình thức giải trí.
Sailing is a popular sport in coastal regions.
Chuyến đi bằng thuyền buồm là một môn thể thao phổ biến ở các vùng duyên hải.
Thường liên quan đến việc điều khiển thuyền buồm bằng gió.
Chuyến đi bằng thuyền buồm, thường là một hành trình hoặc một chuyến đi giải trí.
We planned a sailing vacation to the Caribbean.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ bằng thuyền buồm đến vùng Caribe.
Có thể là một hoạt động du lịch hoặc một chuyến đi dài.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'sailing' trong ngữ cảnh thể thao
Từ 'sailing' thường được sử dụng để mô tả môn thể thao đi bằng thuyền buồm, đặc biệt là trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'sailing' chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'sailing' để mô tả hoạt động đi bằng thuyền buồm, không phải là các hoạt động khác như đi bằng xe hoặc bay.
Nguồn gốc từ
Từ 'sailing' bắt nguồn từ động từ 'sail' (đi bằng thuyền buồm) trong tiếng Anh cổ, có liên quan đến việc điều khiển thuyền bằng buồm.
Ghi chú sử dụng
Từ 'sailing' thường được sử dụng để mô tả hoạt động đi bằng thuyền buồm hoặc một chuyến đi bằng thuyền buồm. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc du lịch.