sacrifice
hiến sinhShe made a great sacrifice to help her family.
Cô ấy đã hiến sinh rất nhiều để giúp gia đình mình.
Để mất hoặc từ bỏ điều gì đó quan trọng để đạt được mục tiêu hoặc giúp đỡ người khác.
He sacrificed his career for his family.
Anh ấy đã hiến sinh sự nghiệp của mình vì gia đình.
The soldiers made the ultimate sacrifice for their country.
Các binh sĩ đã hiến sinh tối cao cho Tổ quốc.
Thường dùng để chỉ sự hy sinh lớn, có thể là thời gian, tiền bạc, sự nghiệp, hoặc thậm chí là cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành động.
Quy tắc vàng
Hành động nghiêm túc
Sacrifice thường liên quan đến việc từ bỏ điều gì đó quan trọng, hãy sử dụng khi muốn thể hiện sự hy sinh lớn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sacrificium', từ 'sacer' (thánh) và 'facere' (làm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.