Supervisory

/ˌsuːpərˈvaɪzəri/
liên quan đến giám sát

The supervisory board oversees all major financial decisions.

Hội đồng giám sát giám sát tất cả các quyết định tài chính quan trọng.


Kinh doanh
trang trọng

Liên quan đến việc giám sát, quản lý hoặc điều hành công việc của người khác.

She holds a supervisory position in the company.

Cô ấy giữ một vị trí giám sát trong công ty.

The supervisory committee ensures compliance with regulations.

Ủy ban giám sát đảm bảo tuân thủ các quy định.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, tổ chức hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

supervisory rolevai trò giám sátsupervisory boardhội đồng giám sátsupervisory dutiesnhiệm vụ giám sát

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'supervisory' và 'supervisor'

'Supervisory' là tính từ (liên quan đến giám sát), trong khi 'supervisor' là danh từ (người giám sát). Ví dụ: 'a supervisory role' (vai trò giám sát) vs 'the supervisor checked the report' (người giám sát đã kiểm tra báo cáo).

Nguồn gốc từ

Từ 'supervise' (giám sát) + hậu tố '-ory' (thể hiện tính chất hoặc chức năng). 'Supervise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supervidere' (super- = trên + videre = nhìn).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ chức vụ, tổ chức hoặc nhiệm vụ như 'supervisory board', 'supervisory duties'. Không sử dụng cho hành động giám sát trực tiếp (dùng 'supervise' cho hành động).

Phân tích từ

supervise
giám sát
root
+
-ory
thể hiện tính chất hoặc chức năng
suffix
Từ Điển Anh Việt