Looking up...
She gained confidence after completing the project.
Cô ấy có được sự tự tin sau khi hoàn thành dự án.
Nhận được hoặc đạt được điều gì đó có giá trị, như lợi ích, kinh nghiệm, hoặc quyền lực.
The company gained a competitive advantage through innovation.
Công ty đã có được ưu thế cạnh tranh nhờ sáng tạo.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cá nhân phát triển.
Tăng trọng lượng hoặc kích thước, đặc biệt là trong bối cảnh y tế.
He gained 10 pounds after recovering from his illness.
Anh ấy tăng 10 pound sau khi khỏi bệnh.
Trong y tế, 'gain' thường đề cập đến việc tăng cân.
Trong kinh doanh, 'gain' thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận hoặc ưu thế cạnh tranh.
'Gain' thường đề cập đến việc nhận được điều gì đó mà không cần phải làm gì, còn 'earn' thường liên quan đến việc làm việc để nhận được.
Từ gốc tiếng Anh 'gain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaingne' (lợi ích), từ tiếng Latinh 'gana' (sự tham lam).
Từ 'gain' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến lợi ích hoặc lợi nhuận.